Inquiry
Form loading...
Pin lithium LiFePO4 chu kỳ sâu gắn tường Safecloud 51.2V 100Ah với hệ thống quản lý pin (BMS).

Pin lithium LiFePO4 chu kỳ sâu gắn tường Safecloud 51.2V 100Ah với hệ thống quản lý pin (BMS).

[Thiết kế nhỏ gọn và tiết kiệm không gian]Pin lithium treo tường Vatrer 51.2V 100Ah có kích thước 675×400×165mm, giúp dễ dàng lắp đặt và tiết kiệm không gian quý giá trong nhà bạn.

[Tuổi thọ cao]Tận hưởng hơn 6000 chu kỳ hoạt động ổn định, gấp ba lần so với pin axit chì truyền thống, đảm bảo tuổi thọ cao và tiết kiệm chi phí.

[Kết cấu nhẹ]Với trọng lượng chỉ 110 lbs (khoảng 50 kg), pin của chúng tôi nhẹ hơn 60% so với pin axit chì, giúp việc xử lý và lắp đặt dễ dàng hơn.

[Pin loại A & Bộ nguồn 100A tích hợp]Pin LiFePO4 Power Wall của chúng tôi được trang bị các cell chất lượng cao loại A và hệ thống quản lý pin (BMS) tích hợp mạnh mẽ 100A để tăng cường an toàn và hiệu suất.

[Công suất tải cao]Pin lưu trữ năng lượng gia đình có thể xử lý công suất tải tối đa 5,12kW, thích hợp để cấp điện cho nhiều thiết bị gia dụng cùng lúc.

[Phù hợp cho gia đình]Bạn có thể cấp điện cho máy điều hòa 1000W trong 5,1 giờ, TV 60W trong 5,3 giờ, lò vi sóng 1200W trong 4,2 giờ, máy pha cà phê 800W trong 6,4 giờ và tủ lạnh 800W trong 6,4 giờ.

[Tùy chọn mở rộng linh hoạt] Hỗ trợ kết nối song song tối đa 15 thiết bị, cho phép tăng công suất năng lượng và các giải pháp tùy chỉnh.

[Màn hình thông minh và các tính năng thân thiện với người dùng]Pin tích hợp công tắc BẬT/TẮT với đèn báo, giúp vận hành và giám sát dễ dàng. Dây nguồn và giá đỡ cũng được bao gồm để thuận tiện cho việc lắp đặt.

    NGƯỜI MẪU FT-48100
    Dung tích danh nghĩa 100 Ah
    Năng lượng danh nghĩa 5120Wh
    Điện áp danh định 51,2V
    Điện áp sạc 58,4V
    Điện áp cắt 40V
    Phần cuối M6
    Khả năng mở rộng 1-15 song song
    Dòng điện sạc 100A
    Dòng xả 100A
    Dòng điện cực đại 3 giây 200A
    Giao tiếp RS485, RS232, CAN (Tùy chọn Bluetooth, WiFi)
    Nhiệt độ hoạt động Sạc ở 0~50℃; Xả ở -20~60℃
    Chu kỳ sống ≥6000 lần
    Tiêu chuẩn an toàn UN38.3, MSDS, CE, FCC
    Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao) 675×400×165mm
    Trọng lượng (NW) 55kg
    6809f2bf47dda35943
    6809f2c1601d533521
    6809f2c37c40136940
    6809f2c5977ac95276

      Leave Your Message